sunny-side up
Định nghĩa
Tính từ (không đứng trước danh từ): - (Trứng) rán một mặt, lòng đào: Thuật ngữ dùng để chỉ món trứng được rán chỉ một mặt, để lòng đỏ còn lỏng và không bị lật úp. Mặt dưới chín vàng, mặt trên lòng đỏ còn nguyên, trông giống như mặt trời đang lên.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi món trứng rán một mặt cho bữa sáng.)
- (Cô ấy thích trứng rán một mặt kèm với bánh mì nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sunny-side up" thường được dùng trong thực đơn nhà hàng hoặc khi gọi món để mô tả cách chế biến trứng. Không dùng cho các loại thực phẩm khác.
- Cụm từ này cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ điều gì đó tích cực, tươi sáng, nhưng rất hiếm.
- Her mood was sunny-side up after the good news. (Tâm trạng của cô ấy tươi sáng sau tin tốt lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunny side (danh từ): mặt tươi sáng, mặt tích cực.
- Look on the sunny side of life. (Hãy nhìn vào mặt tươi sáng của cuộc sống.)
- Over easy (tính từ): trứng rán hai mặt, lòng đào.
- Over hard (tính từ): trứng rán hai mặt, lòng chín kỹ.
Từ đồng nghĩa
- Fried eggs on one side: trứng rán một mặt.
- Eggs with runny yolk: trứng có lòng đỏ lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fry up: rán (trứng, thịt, v.v.).
- I'll fry up some eggs for breakfast. (Tôi sẽ rán một ít trứng cho bữa sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Sunny-side up (thành ngữ): trạng thái vui vẻ, lạc quan (dùng không phổ biến).
- Keep your attitude sunny-side up. (Hãy giữ thái độ lạc quan.)